Bảng giá ống nhựa Dismy mới nhất: PVC, PPR, HDPE và phụ kiện | Quân Minh
Khách hỏi “ống Dismy giá bao nhiêu?” thường chưa đủ thông tin để báo đúng. Dismy có nhiều hệ hàng khác nhau: PVC/uPVC, PPR, HDPE/PE, HDPE gân sóng 2 lớp, LDPE, ống luồn điện, van vòi đồng và PPR chống tia UV. Cùng là đường kính D25 hay D110 nhưng khác hệ sản phẩm, cấp áp, độ dày, kiểu nối hoặc đơn vị tính thì mã hàng và giá đã có thể khác nhau.
Bài viết này giúp khách hàng, thợ thi công, cửa hàng, đại lý và nhà thầu tra đúng nhóm Dismy trước khi gửi yêu cầu báo giá. Nếu chưa chắc mã, anh/chị có thể gửi ảnh, catalogue, Excel hoặc BOQ để Quân Minh đối chiếu lại.
Bảng giá Dismy gồm những nhóm hàng nào?
Nên chọn đúng hệ sản phẩm trước, sau đó mới tra đường kính, quy cách và mã:
- PVC/uPVC Dismy
- PPR Dismy
- HDPE/PE Dismy
- HDPE gân sóng 2 lớp Dismy
- LDPE Dismy
- Ống luồn điện và phụ kiện Dismy
- Van vòi đồng Dismy
- PPR chống tia UV Dismy
- Dòng CP thuộc hệ Dismy, không tách thành một hãng độc lập.
Giá trên bảng là cơ sở tra cứu. Giá chốt còn phụ thuộc thời điểm, số lượng, chiết khấu, vận chuyển, địa điểm giao và tình trạng cung ứng thực tế.
PVC/uPVC Dismy: chọn theo đường kính, Class/PN và độ dày
PVC/uPVC thường dùng cho cấp nước lạnh, thoát nước, nhà dân, cửa hàng và công trình. Khi hỏi hàng, không nên chỉ ghi “ống D110”. Cần xác định thêm là ống cấp hay thoát, hệ mét hay cách gọi khác, Class/PN hoặc độ dày, dạng cây và phụ kiện đi kèm.
- Ống và phụ kiện phải cùng hệ kích thước.
- D110 mới là đường kính danh nghĩa, chưa nói lên cấp áp hay chiều dày.
- Co, cút, tê, măng sông và van phải đúng đường kính với ống.
Nếu danh sách có nhiều phụ kiện, nên tách từng dòng: tên hàng, đường kính, quy cách, số lượng và nơi giao. Cách này giúp hạn chế nhầm giá theo cây, mét hoặc cái.
PPR Dismy: phải nói rõ nước nóng, nước lạnh và PN
PPR nối bằng hàn nhiệt, không dùng keo dán như PVC. Khi đặt hàng nên ghi đường kính D20, D25, D32…, PN nếu hồ sơ đã quy định, mục đích dùng cho nóng hay lạnh và số lượng phụ kiện.
PPR D25 có thể là ống, cút, tê, rắc co hoặc van. Vì vậy câu hỏi “PPR D25 bao nhiêu tiền?” vẫn chưa đủ để chốt báo giá. Với đơn hàng thi công, nên gửi cả danh sách ống và phụ kiện để đối chiếu đồng bộ.
HDPE/PE Dismy: không chọn chỉ bằng đường kính
HDPE/PE phù hợp với tuyến dài, cấp nước, tưới tiêu, hạ tầng và công trình cần độ dẻo, chịu va đập. Ngoài D/DN, cần kiểm tra PE80 hoặc PE100, PN, SDR, độ dày, dạng cuộn hay cây và phương án nối.
Hai sản phẩm cùng D nhưng khác SDR, PN hoặc kiểu nối không mặc nhiên thay thế cho nhau. Nếu là hàng công trình, nên gửi bản vẽ, BOQ hoặc yêu cầu kỹ thuật trước khi chốt.
HDPE gân sóng 2 lớp: nhóm riêng của Dismy
HDPE gân sóng 2 lớp không dùng chung cách tra với HDPE trơn. Cần ghi rõ đường kính, chiều dài, số lượng, vị trí lắp đặt và phụ kiện. Nếu danh sách có cả ống và nối, tách riêng từng loại để kiểm tra đúng quy cách.
LDPE Dismy: xác nhận đơn vị tính trước khi báo
LDPE có thể được hỏi theo mét, cuộn hoặc đơn vị khác tùy mã. Trước khi tính số lượng cần xác nhận rõ đơn vị, đường kính, chiều dài cuộn và nơi giao. Nếu chưa rõ, gửi ảnh nhãn hoặc mã trên bảng cũ sẽ nhanh hơn việc đoán theo một con số.
Ống luồn điện và phụ kiện Dismy
Nhóm ống luồn điện phục vụ bảo vệ dây điện, dây mạng, dây camera và dây tín hiệu. Ngoài ống còn có nối, co, hộp, kẹp và phụ kiện chuyển tiếp.
- Ghi rõ đường kính và loại ống.
- Cho biết lắp âm, nổi, trong bê tông hay trần kỹ thuật.
- Tách số lượng ống và từng loại phụ kiện.
- Không gộp ống luồn điện với ống cấp nước PVC.
Van vòi đồng Dismy: kiểm tra ren và chức năng
Van vòi đồng cần xác định kích thước ren, ren trong hay ren ngoài, chức năng và vị trí lắp. “Van D25” chưa cho biết đó là van khóa, van một chiều, vòi hay phụ kiện ren. Với hàng thay thế, nên gửi ảnh van cũ và vị trí lắp để tránh mua nhầm.
PPR chống tia UV Dismy
PPR chống tia UV là nhóm cần tra riêng, không tự gộp vào PPR thông thường chỉ vì cùng vật liệu. Khi hỏi cần ghi rõ đường kính, PN, chiều dài, số lượng và vị trí sử dụng ngoài trời hoặc khu vực có nắng.
Giải nghĩa cách gọi mã Dismy cho người chưa quen
| Thông tin cần đọc | Cách hiểu |
|---|---|
| Hệ sản phẩm | PVC/uPVC, PPR, HDPE/PE, LDPE, luồn điện hoặc van vòi |
| D/DN | Đường kính danh nghĩa, chưa phải toàn bộ quy cách |
| PN/Class/SDR | Cấp áp, cấp quy cách hoặc quan hệ giữa đường kính và chiều dày tùy hệ |
| Đơn vị | Cây, mét, cuộn, cái hoặc bộ |
| CP | Dòng thuộc Dismy, cần đối chiếu trong đúng hệ sản phẩm |
Không nên tự suy luận ý nghĩa từng ký tự trong mã nếu chưa có catalogue của đúng dòng. Mã tra cứu giúp tìm đúng hàng; tên kỹ thuật, đường kính, PN/Class/SDR và đơn vị mới giúp kiểm tra sản phẩm có phù hợp hay không.
Vì sao giá Dismy có thể thay đổi?
Giá tham khảo không phải lúc nào cũng là giá chốt. Các yếu tố thường ảnh hưởng gồm số lượng, chiết khấu theo đơn, phương án vận chuyển, địa điểm giao, lịch cần hàng và tình trạng cung ứng tại thời điểm đặt. Với đơn đại lý hoặc công trình, nên gửi toàn bộ danh sách một lần để Quân Minh kiểm tra đồng bộ.
Cần gửi gì để Quân Minh báo đúng hàng Dismy?
- Hệ sản phẩm và thương hiệu Dismy.
- Mã hàng hoặc cách gọi quen thuộc.
- Đường kính, PN/Class/SDR/độ dày nếu có.
- Số lượng và đơn vị tính.
- Danh sách phụ kiện đi kèm.
- Địa điểm giao và thời gian cần hàng.
- Ảnh, catalogue, PDF, Excel hoặc BOQ nếu đang có.
Không biết tên chính xác cũng không sao. Quân Minh có thể bắt đầu từ ảnh hoặc danh sách đang có, sau đó đối chiếu lại hệ sản phẩm, mã và quy cách trước khi báo.
Kết luận
Dismy có nhiều nhóm hàng, không thể dùng một bảng giá chung cho tất cả. Muốn báo đúng cần xác định đúng hệ, đúng loại ống hay phụ kiện, đúng đường kính, đúng PN/Class/SDR, đúng đơn vị và đúng lịch giao. CP được quy hoạch trong Dismy, không tách thành thương hiệu độc lập. Khi chưa chắc, hãy gửi mã, ảnh hoặc danh sách vật tư để Quân Minh kiểm tra trước khi chốt.