Ống uPVC Dekko C0 D450 PN4 dày 8,8 mm
1.227.744 ₫Ống uPVC Dekko C0 D450 PN4 dày 8,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 17–32 của 166 kết quả

Ống uPVC Dekko C0 D450 PN4 dày 8,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C0 D48 PN6 dày 1,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C0 D500 PN4 dày 9,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C0 D60 PN5 dày 1,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C0 D75 PN5 dày 1,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C0 D90 PN4 dày 1,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D110 PN6 dày 2,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D125 PN6 dày 3,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D140 PN6 dày 3,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D160 PN6 dày 4,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D180 PN6 dày 4,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D200 PN6 dày 4,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D21 PN12.5 dày 1,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D225 PN6 dày 5,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D250 PN6 dày 6,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D27 PN12.5 dày 1,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.