Ống uPVC Europipe C1 D315 PN5 dày 7,7 mm
724.572 ₫Ống uPVC Europipe C1 D315 PN5 dày 7,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 625–640 của 1012 kết quả

Ống uPVC Europipe C1 D315 PN5 dày 7,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C1 D34 PN10 dày 1,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C1 D355 PN5 dày 8,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C1 D400 PN5 dày 9,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C1 D42 PN8 dày 1,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C1 D48 PN8 dày 1,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C1 D60 PN6 dày 1,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C1 D75 PN6 dày 2,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C1 D90 PN5 dày 2,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D110 PN6 dày 3,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D125 PN6 dày 3,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D140 PN6 dày 4,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D160 PN6 dày 4,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D180 PN6 dày 5,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D200 PN6 dày 5,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D21 PN16 dày 1,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.