Ống uPVC Europipe C4 D110 PN10 dày 5,3 mm
181.548 ₫Ống uPVC Europipe C4 D110 PN10 dày 5,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 81–96 của 146 kết quả

Ống uPVC Europipe C4 D110 PN10 dày 5,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D125 PN10 dày 6,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D140 PN10 dày 6,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D160 PN10 dày 7,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D180 PN10 dày 8,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D200 PN10 dày 9,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D225 PN10 dày 10,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D250 PN10 dày 11,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D280 PN10 dày 13,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D315 PN10 dày 15,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D34 PN25 dày 3,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D355 PN10 dày 16,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D400 PN10 dày 19,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D42 PN16 dày 3,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D48 PN16 dày 3,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D60 PN12.5 dày 3,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.