Ống PPR Bình Minh D125 PN10 dày 11,4 mm
1.018.008 ₫Ống PPR Bình Minh D125 PN10 dày 11,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 913–928 của 1715 kết quả

Ống PPR Bình Minh D125 PN10 dày 11,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Bình Minh D125 PN20 dày 20,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Bình Minh D140 PN10 dày 12,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Bình Minh D140 PN20 dày 23,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Bình Minh D160 PN10 dày 14,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Bình Minh D160 PN20 dày 26,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Bình Minh D20 PN10 dày 1,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Bình Minh D20 PN20 dày 3,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Bình Minh D200PN10 dày 18,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Bình Minh D25 PN10 dày 2,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Bình Minh D25 PN20 dày 4,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Bình Minh D32 PN10 dày 2,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Bình Minh D32 PN20 dày 5,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Bình Minh D40 PN10 dày 3,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Bình Minh D40 PN20 dày 6,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Bình Minh D50 PN10 dày 4,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.