Ống HDPE Bình Minh PE100 D125 PN16 dày 11,4 mm
494.964 ₫Ống HDPE Bình Minh PE100 D125 PN16 dày 11,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 33–48 của 1758 kết quả

Ống HDPE Bình Minh PE100 D125 PN16 dày 11,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D125 PN6 dày 4,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D125 PN8 dày 6,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D140 PN10 dày 8,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D140 PN12.5 dày 10,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D140 PN16 dày 12,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D140 PN6 dày 5,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D140 PN8 dày 6,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D16 PN20 dày 2,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D160 PN10 dày 9,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D160 PN12.5 dày 11,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D160 PN16 dày 14,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D160 PN6 dày 6,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D160 PN8 dày 7,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D180 Pn10 dày 10,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D180 PN12.5 dày 13,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.