Ống PPR Bình Minh D90 PN10 dày 8,2 mm
514.188 ₫Ống PPR Bình Minh D90 PN10 dày 8,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 33–48 của 569 kết quả

Ống PPR Bình Minh D90 PN10 dày 8,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Bình Minh D90 PN20 dày 15mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D110mm PN16 dày 15,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D110mm PN20 dày 18,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D125mm PN16 dày 17,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D125mm PN20 dày 20,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D140mm PN16 dày 19,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D140mm PN20 dày 23,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D160mm PN16 dày 21,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D160mm PN20 dày 26,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D180mm PN16 dày 24,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D180mm PN20 dày 29 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D200mm PN16 dày 27,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D200mm PN20 dày 33,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D20mm PN16 dày 2,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D20mm PN20 dày 3,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.