Ống PPR Dekko Lạnh D20mm PN10 dày 1,9 mm
32.724 ₫Ống PPR Dekko Lạnh D20mm PN10 dày 1,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 65–80 của 327 kết quả

Ống PPR Dekko Lạnh D20mm PN10 dày 1,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D20mm PN10 dày 2,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D25mm PN10 dày 2,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D25mm PN10 dày 2,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D32mm PN10 dày 2,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D40mm PN10 dày 3,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D50mm PN10 dày 4,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D63mm PN10 dày 5,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D75mm PN10 dày 6,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D90mm PN10 dày 8,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dismy xanh D110 PN10 dày 10mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dismy xanh D110 PN16 dày 15,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dismy xanh D110 PN20 dày 18,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dismy xanh D125 PN10 dày 11,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dismy xanh D125 PN16 dày 17,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dismy xanh D125 PN20 dày 20,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.