Ống HDPE Bình Minh PE100 D500 PN10 dày 29,7 mm
5.311.440 ₫Ống HDPE Bình Minh PE100 D500 PN10 dày 29,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 753–768 của 1715 kết quả

Ống HDPE Bình Minh PE100 D500 PN10 dày 29,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D500 PN12.5 dày 36,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D500 PN16 dày 45,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D500 PN6 dày 19,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D500 PN8 dày 23,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D560 PN10 dày 33,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D560 PN12.5 dày 33,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D560 PN16 dày 50,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D560 PN6 dày 21,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D560 Pn8 dày 26,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D630 PN10 dày 37,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D630 PN12.5 dày 46,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D630 PN16 dày 57,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D630 PN6 dày 24,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D630 PN8 dày 30,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D710 PN10 dày 42,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.