Ống HDPE Bình Minh PE100 D710 PN12.5 dày 52,2 mm
14.095.944 ₫Ống HDPE Bình Minh PE100 D710 PN12.5 dày 52,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 769–784 của 1715 kết quả

Ống HDPE Bình Minh PE100 D710 PN12.5 dày 52,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D710 PN16 dày 64,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D710 PN6 dày 27,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D710 Pn8 dày 33,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D75 PN 8 dày 3,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D75 PN10 dày 4,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D75 PN12.5 dày 5,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D75 PN16 dày 6,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D75 PN20 dày 8,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D800 PN10 dày 47,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D800 PN12.5 dày 58,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D800 PN6 dày 30,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D800 PN8 dày 38,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D90 PN10 dày 5,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D90 PN12.5 dày 6,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D90 PN16 dày 8,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.