Ống PPR Europipe D25mm PN16 dày 3,5 mm
35.964 ₫Ống PPR Europipe D25mm PN16 dày 3,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 465–480 của 1027 kết quả

Ống PPR Europipe D25mm PN16 dày 3,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D25mm PN20 dày 4,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D25mm PN25 dày 5,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D32mm PN16 dày 4,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D32mm PN20 dày 5,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D32mm PN25 dày 6,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D40mm PN16 dày 5,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D40mm PN20 dày 6,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D40mm PN25 dày 8,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D50mm PN16 dày 6,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D50mm PN20 dày 8,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D50mm PN25 dày 10,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D63mm PN16 dày 8,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D63mm PN20 dày 10,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D63mm PN25 dày 12,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D75mm PN16 dày 10,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.