Ống PPR Europipe D75mm PN20 dày 12,5 mm
294.084 ₫Ống PPR Europipe D75mm PN20 dày 12,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 481–496 của 1027 kết quả

Ống PPR Europipe D75mm PN20 dày 12,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D75mm PN25 dày 15,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D90mm PN16 dày 12,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D90mm PN20 dày 15 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D90mm PN25 dày 18,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe Lạnh D110mm PN10 dày 10,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe Lạnh D125mm PN10 dày 11,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe Lạnh D140mm PN10 dày 12,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe Lạnh D160mm PN10 dày 14,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe Lạnh D20mm PN10 dày 2,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe Lạnh D25mm PN10 dày 2,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe Lạnh D32mm PN10 dày 2,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe Lạnh D40mm PN10 dày 3,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe Lạnh D50mm PN10 dày 4,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe Lạnh D63mm PN10 dày 5,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe Lạnh D75mm PN10 dày 6,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.