Ống uPVC Europipe C0 D250 PN4 dày 4,9 mm
402.732 ₫Ống uPVC Europipe C0 D250 PN4 dày 4,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 529–544 của 1027 kết quả

Ống uPVC Europipe C0 D250 PN4 dày 4,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C0 D27 PN10 dày 1,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C0 D280 PN4 dày 5,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C0 D315 PN4 dày 6,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C0 D34 PN8 dày 1,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C0 D355 PN4 dày 7,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C0 D400 PN4 dày 7,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C0 D42 PN6 dày 1,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C0 D48 PN6 dày 1,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C0 D60 PN5 dày 1,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C0 D75 PN5 dày 1,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C0 D90 PN4 dày 1,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C1 D110 PN5 dày 2,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C1 D125 PN5 dày 3,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C1 D140 PN5 dày 3,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C1 D160 PN5 dày 4,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.