Ống uPVC Europipe C2 D110 PN6 dày 3,2 mm
108.324 ₫Ống uPVC Europipe C2 D110 PN6 dày 3,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 561–576 của 1027 kết quả

Ống uPVC Europipe C2 D110 PN6 dày 3,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D125 PN6 dày 3,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D140 PN6 dày 4,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D160 PN6 dày 4,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D180 PN6 dày 5,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D200 PN6 dày 5,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D21 PN16 dày 1,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D225 PN6 dày 6,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D250 PN6 dày 7,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D27 PN16 dày 2,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D280 PN6 dày 8,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D315 PN6 dày 9,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D34 PN12.5 dày 2,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D355 PN6 dày 10,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D400 PN6 dày 11,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C2 D42 PN10 dày 2,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.