Ống uPVC Europipe C3 D34 PN16 dày 2,6 mm
24.408 ₫Ống uPVC Europipe C3 D34 PN16 dày 2,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 593–608 của 1027 kết quả

Ống uPVC Europipe C3 D34 PN16 dày 2,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C3 D355 PN8 dày 13,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C3 D400 PN8 dày 15,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C3 D42 PN12.5 dày 2,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C3 D48 PN12.5 dày 2,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C3 D60 PN10 dày 2,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C3 D75 PN10 dày 3,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C3 D90 PN8 dày 3,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D110 PN10 dày 5,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D125 PN10 dày 6,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D140 PN10 dày 6,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D160 PN10 dày 7,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D180 PN10 dày 8,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D200 PN10 dày 9,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D225 PN10 dày 10,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D250 PN10 dày 11,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.