Ống uPVC Europipe C4 D280 PN10 dày 13,4 mm
1.198.476 ₫Ống uPVC Europipe C4 D280 PN10 dày 13,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 609–624 của 1027 kết quả

Ống uPVC Europipe C4 D280 PN10 dày 13,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D315 PN10 dày 15,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D34 PN25 dày 3,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D355 PN10 dày 16,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D400 PN10 dày 19,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D42 PN16 dày 3,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D48 PN16 dày 3,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D60 PN12.5 dày 3,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D75 PN12.5 dày 4,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C4 D90 PN10 dày 4,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C5 D110 PN12.5 dày 6,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C5 D125 PN12.5 dày 7,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C5 D140 PN12.5 dày 8,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C5 D160 PN12.5 dày 9,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C5 D180 PN12.5 dày 10,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Europipe C5 D200 PN12.5 dày 11,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.