Ống HDPE Dekko PE100 D125 PN12.5 dày 9,2 mm
407.916 ₫Ống HDPE Dekko PE100 D125 PN12.5 dày 9,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 17–32 của 284 kết quả

Ống HDPE Dekko PE100 D125 PN12.5 dày 9,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE100 D125 PN16 dày 11,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE100 D125 PN20 dày 14,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE100 D125 PN6 dày 4,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE100 D125 PN8 dày 6,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE100 D140 PN10 dày 8,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE100 D140 PN12.5 dày 10,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE100 D140 PN16 dày 12,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE100 D140 PN20 dày 15,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE100 D140 PN6 dày 5,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE100 D140 PN8 dày 6,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE100 D160 PN10 dày 9,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE100 D160 PN12.5 dày 11,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE100 D160 PN16 dày 14,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE100 D160 PN20 dày 17,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE100 D160 PN6 dày 6,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.