Ống HDPE Dekko PE80 D63 PN16 dày 7,1 mm
149.580 ₫Ống HDPE Dekko PE80 D63 PN16 dày 7,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 257–272 của 284 kết quả

Ống HDPE Dekko PE80 D63 PN16 dày 7,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D63 PN6 dày 3,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D63 PN8 dày 3,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D630 PN10 dày 46,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D630 PN12.5 dày 57,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D630 PN6 dày 30,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D630 PN8 dày 37,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D710 PN10 dày 52,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D710 PN12.5 dày 64,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D710 PN6 dày 33,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D710 PN8 dày 42,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D75 PN10 dày 5,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D75 PN12.5 dày 6,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D75 PN16 dày 8,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D75 PN6 dày 3,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D75 PN8 dày 4,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.