Ống HDPE Dekko PE80 D280 PN16 dày 31,3 mm
2.914.596 ₫Ống HDPE Dekko PE80 D280 PN16 dày 31,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 209–224 của 284 kết quả

Ống HDPE Dekko PE80 D280 PN16 dày 31,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D280 PN6 dày 13,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D280 PN8 dày 16,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D315 PN10 dày 23,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D315 PN12.5 dày 28,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D315 PN16 dày 35,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D315 PN6 dày 15,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D315 PN8 dày 18,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D32 PN10 dày 2,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D32 PN12.5 dày 3,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D32 PN16 dày 3,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D32 PN8 dày 2,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D355 PN10 dày 26,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D355 PN12.5 dày 32,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D355 PN16 dày 39,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D355 PN6 dày 16,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.