Ống HDPE Dekko PE80 D355 PN8 dày 21,1 mm
2.662.092 ₫Ống HDPE Dekko PE80 D355 PN8 dày 21,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 225–240 của 284 kết quả

Ống HDPE Dekko PE80 D355 PN8 dày 21,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D40 PN10 dày 3,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D40 PN12.5 dày 3,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D40 PN16 dày 4,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D40 PN6 dày 2,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D40 PN8 dày 2,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D400 PN10 dày 29,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D400 PN12.5 dày 36,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D400 PN16 dày 44,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D400 PN6 dày 19,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D400 PN8 dày 23,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D450 PN10 dày 33,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D450 PN12.5 dày 40,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D450 PN16 dày 50,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D450 PN6 dày 21,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D450 PN8 dày 26,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.