Ống HDPE Bình Minh PE100 D50 PN 16 dày 4,6 mm
79.380 ₫Ống HDPE Bình Minh PE100 D50 PN 16 dày 4,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 97–112 của 875 kết quả

Ống HDPE Bình Minh PE100 D50 PN 16 dày 4,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D50 PN 8 dày 2,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D50 PN20 dày 5,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D500 PN10 dày 29,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D500 PN12.5 dày 36,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D500 PN16 dày 45,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D500 PN6 dày 19,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D500 PN8 dày 23,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D560 PN10 dày 33,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D560 PN12.5 dày 33,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D560 PN16 dày 50,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D560 PN6 dày 21,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D560 Pn8 dày 26,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D630 PN10 dày 37,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D630 PN12.5 dày 46,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Bình Minh PE100 D630 PN16 dày 57,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.