Ống PPR Europipe D140mm PN16 dày 19,2 mm
757.728 ₫Ống PPR Europipe D140mm PN16 dày 19,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 129–144 của 327 kết quả

Ống PPR Europipe D140mm PN16 dày 19,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D140mm PN20 dày 23,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D140mm PN25 dày 28,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D160mm PN16 dày 21,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D160mm PN20 dày 26,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D160mm PN25 dày 32,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D20mm PN16 dày 2,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D20mm PN20 dày 3,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D20mm PN25 dày 4,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D25mm PN16 dày 3,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D25mm PN20 dày 4,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D25mm PN25 dày 5,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D32mm PN16 dày 4,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D32mm PN20 dày 5,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D32mm PN25 dày 6,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe D40mm PN16 dày 5,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.