Ống PPR Europipe Lạnh D140mm PN10 dày 12,7 mm
629.532 ₫Ống PPR Europipe Lạnh D140mm PN10 dày 12,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 161–176 của 327 kết quả

Ống PPR Europipe Lạnh D140mm PN10 dày 12,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe Lạnh D160mm PN10 dày 14,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe Lạnh D20mm PN10 dày 2,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe Lạnh D25mm PN10 dày 2,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe Lạnh D32mm PN10 dày 2,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe Lạnh D40mm PN10 dày 3,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe Lạnh D50mm PN10 dày 4,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe Lạnh D63mm PN10 dày 5,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe Lạnh D75mm PN10 dày 6,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe Lạnh D90mm PN10 dày 8,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe UV D20mm PN16 dày 2,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe UV D20mm PN20 dày 3,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe UV D25mm PN16 dày 3,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe UV D25mm PN20 dày 4,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe UV D32mm PN16 dày 4,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Europipe UV D32mm PN20 dày 5,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.