Ống uPVC Dekko C2 D280 PN7.5 dày 8,2 mm
680.184 ₫Ống uPVC Dekko C2 D280 PN7.5 dày 8,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 321–336 của 1012 kết quả

Ống uPVC Dekko C2 D280 PN7.5 dày 8,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C2 D315 PN7.5 dày 9,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C2 D34 PN12.5 dày 2,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C2 D355 PN7.5 dày 10,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C2 D400 PN7.5 dày 11,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C2 D42 PN10 dày 2,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C2 D450 PN7.5 dày 13,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C2 D48 PN10 dày 2,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C2 D500 PN7.5 dày 13,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C2 D60 PN8 dày 2,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C2 D75 PN8 dày 2,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C2 D90 PN6 dày 2,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C3 D110 PN10 dày 4,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C3 D125 PN10 dày 4,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C3 D140 PN10 dày 4,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C3 D160 PN10 dày 6,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.