Ống uPVC Dekko C3 D75 PN10 dày 3,6 mm
83.592 ₫Ống uPVC Dekko C3 D75 PN10 dày 3,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 353–368 của 1012 kết quả

Ống uPVC Dekko C3 D75 PN10 dày 3,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C3 D90 PN8 dày 3,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D110 PN12.5 dày 5,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D125 PN12.5 dày 6,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D140 PN12.5 dày 6,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D160 PN12.5 dày 7,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D180 PN12.5 dày 8,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D200 PN12.5 dày 9,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D225 PN12.5 dày 10,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D250 PN12.5 dày 11,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D280 PN12.5 dày 13,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D315 PN12.5 dày 15,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D34 PN25 dày 3,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D355 PN12.5 dày 16,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D400 PN12.5 dày 23,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D42 PN16 dày 3,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.