Ống uPVC Dekko C3 D400 PN10 dày 15,3 mm
1.852.200 ₫Ống uPVC Dekko C3 D400 PN10 dày 15,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 81–96 của 166 kết quả

Ống uPVC Dekko C3 D400 PN10 dày 15,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C3 D42 PN12.5 dày 2,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C3 D450 PN10 dày 17,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C3 D48 PN12.5 dày 2,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C3 D500 PN10 dày 17,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C3 D60 PN10 dày 2,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C3 D75 PN10 dày 3,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C3 D90 PN8 dày 3,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D110 PN12.5 dày 5,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D125 PN12.5 dày 6,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D140 PN12.5 dày 6,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D160 PN12.5 dày 7,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D180 PN12.5 dày 8,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D200 PN12.5 dày 9,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D225 PN12.5 dày 10,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C4 D250 PN12.5 dày 11,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.