Ống uPVC Dekko C5 D180 PN16 dày 10,7 mm
574.236 ₫Ống uPVC Dekko C5 D180 PN16 dày 10,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 113–128 của 166 kết quả

Ống uPVC Dekko C5 D180 PN16 dày 10,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C5 D200 PN16 dày 11,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C5 D225 PN16 dày 13,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C5 D250 PN16 dày 14,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C5 D280 PN16 dày 16,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C5 D315 PN16 dày 18,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C5 D355 PN16 dày 21,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C5 D400 PN16 dày 23,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C5 D42 PN25 dày 4,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C5 D48 PN25 dày 5,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C5 D500 PN16 dày 29,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C5 D60 PN16 dày 4,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C5 D75 PN16 dày 5,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C5 D90 PN12.5 dày 5,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C6 D90 PN16 dày 6,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko D110 PN8 dày 3,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.