Ống uPVC Dekko C0 D90 PN4 dày 1,8 mm
54.540 ₫Ống uPVC Dekko C0 D90 PN4 dày 1,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 849–864 của 1303 kết quả

Ống uPVC Dekko C0 D90 PN4 dày 1,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D110 PN6 dày 2,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D125 PN6 dày 3,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D140 PN6 dày 3,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D160 PN6 dày 4,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D180 PN6 dày 4,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D200 PN6 dày 4,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D21 PN12.5 dày 1,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D225 PN6 dày 5,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D250 PN6 dày 6,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D27 PN12.5 dày 1,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D280 PN6 dày 6,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D315 PN6 dày 7,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D34 PN10 dày 1,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D355 PN6 dày 8,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C1 D400 PN6 dày 9,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.