Ống PPR Dekko D32mm PN20 dày 5,4 mm
124.416 ₫Ống PPR Dekko D32mm PN20 dày 5,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 801–816 của 1303 kết quả

Ống PPR Dekko D32mm PN20 dày 5,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D40mm PN16 dày 5,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D40mm PN20 dày 6,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D50mm PN16 dày 6,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D50mm PN20 dày 8,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D63mm PN16 dày 8,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D63mm PN20 dày 10,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D75mm PN16 dày 10,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D75mm PN20 dày 12,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D90mm PN16 dày 12,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D90mm PN20 dày 15 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D110mm PN10 dày 10,0 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D125mm PN10 dày 11,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D140mm PN10 dày 12,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D160mm PN10 dày 14,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D180mm PN10 dày 16,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.