Ống PPR Dekko Lạnh D200mm PN10 dày 18,2 mm
3.649.536 ₫Ống PPR Dekko Lạnh D200mm PN10 dày 18,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 817–832 của 1303 kết quả

Ống PPR Dekko Lạnh D200mm PN10 dày 18,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D20mm PN10 dày 1,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D20mm PN10 dày 2,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D25mm PN10 dày 2,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D25mm PN10 dày 2,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D32mm PN10 dày 2,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D40mm PN10 dày 3,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D50mm PN10 dày 4,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D63mm PN10 dày 5,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D75mm PN10 dày 6,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko Lạnh D90mm PN10 dày 8,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C0 D110 PN4 dày 2,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C0 D125 PN4 dày 2,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C0 D140 PN4 dày 2,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C0 D160 PN4 dày 3,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống uPVC Dekko C0 D180 PN4 dày 3,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.