Ống HDPE Dekko PE80 D75 PN16 dày 8,4 mm
212.004 ₫Ống HDPE Dekko PE80 D75 PN16 dày 8,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 769–784 của 1303 kết quả

Ống HDPE Dekko PE80 D75 PN16 dày 8,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D75 PN6 dày 3,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D75 PN8 dày 4,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D800 PN10 dày 58,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D800 PN12.5 dày 72,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D800 PN6 dày 38,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D800 PN8 dày 47,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D90 PN10 dày 6,7 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D90 PN12.5 dày 8,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D90 PN16 dày 10,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D90 PN6 dày 4,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D90 PN8 dày 5,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D900 PN10 dày 66,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D900 PN6 dày 42,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống HDPE Dekko PE80 D900 PN8 dày 53,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D110mm PN16 dày 15,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.