Ống PPR Dekko D110mm PN20 dày 18,3 mm
1.446.012 ₫Ống PPR Dekko D110mm PN20 dày 18,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.
Hiển thị 785–800 của 1303 kết quả

Ống PPR Dekko D110mm PN20 dày 18,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D125mm PN16 dày 17,1 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D125mm PN20 dày 20,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D140mm PN16 dày 19,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D140mm PN20 dày 23,3 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D160mm PN16 dày 21,9 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D160mm PN20 dày 26,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D180mm PN16 dày 24,6 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D180mm PN20 dày 29 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D200mm PN16 dày 27,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D200mm PN20 dày 33,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D20mm PN16 dày 2,8 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D20mm PN20 dày 3,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D25mm PN16 dày 3,5 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D25mm PN20 dày 4,2 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.

Ống PPR Dekko D32mm PN16 dày 4,4 mm. Dùng cho tuyến ống thuộc hệ vật liệu ghi trong tên.